原對 yuán duì · nguyên đối Hán Việt: nguyên đối · Pinyin: yuán duì Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 對 (đối)Pinyinyuán duìHán Việtnguyên đốiCấu tạo原 + 對 · nguyên + đối nghĩa thành phần: nguyên + đối Nghĩa EngCihui 原對 yuánduì n. the original pair/couple (as of insects that breed)