原帶 nguyên đái Hán Việt: nguyên đái Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 帶 (đái)Hán Việtnguyên đáiCấu tạo原 + 帶 · nguyên + đái nghĩa thành phần: nguyên + đái Nghĩa EngCihui 原帶 uándài n. original tape M:hé