原度 yuán dù · nguyên độ Hán Việt: nguyên độ · Pinyin: yuán dù Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 度 (độ)Pinyinyuán dùHán Việtnguyên độCấu tạo原 + 度 · nguyên + độ nghĩa thành phần: nguyên + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推原测度。Tân Hoa Tự Điển 1.推原测度。