原式 nguyên thức Hán Việt: nguyên thức Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 式 (thức)Hán Việtnguyên thứcCấu tạo原 + 式 · nguyên + thức nghĩa thành phần: nguyên + thức Nghĩa EngCihui 原式 yuánshì n. <lg.> 1. positive form 2. simple form