原情 yuán qíng · nguyên tình Hán Việt: nguyên tình · Pinyin: yuán qíng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 情 (tình)Pinyinyuán qíngHán Việtnguyên tìnhCấu tạo原 + 情 · nguyên + tình nghĩa thành phần: nguyên + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推究本情; 本情,情由。Tân Hoa Tự Điển 1.推究本情。 2.本情,情由。