原擬

yuán nǐ nguyên nghĩ

Hán Việt: nguyên nghĩ · Pinyin: yuán nǐ

Tổng quan

dự định ban đầu ... | vốn dự định ...

Cấu tạo: (nguyên) + (nghĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự định ban đầu ... | vốn dự định ...

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原先計畫。如:「他們原擬到國外度假,後來因為颱風過境而取消。」

Eng

  • CC-CEDICT to initially plan to ...; to originally intend to ...
  • Cihui to initially plan to ...; to originally intend to ...