原敬 yuán jìng · nguyên kính Hán Việt: nguyên kính · Pinyin: yuán jìng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 敬 (kính)Pinyinyuán jìngHán Việtnguyên kínhCấu tạo原 + 敬 · nguyên + kính nghĩa thành phần: nguyên + kính