原料工业 yuán liào gōng yè·nguyên liêu công nghiệp Hán Việt: nguyên liêu công nghiệp · Pinyin: yuán liào gōng yè Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 料 (liêu) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Pinyinyuán liào gōng yèHán Việtnguyên liêu công nghiệpCấu tạo原 + 料 + 工 + 業 · nguyên + liêu + công + nghiệp nghĩa thành phần: nguyên + liêu + công + nghiệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công nghiệp nguyên liệuĐứcHandedict Grundstoffindustrie Từ liên quan Gần nghĩa工业主义 · 工业园区 · 工业大学 · 工业学校 · 工业成品 · 工业技术 · 工业旅游 · 工业设计