原舊
nguyên cựu
Hán Việt: nguyên cựu · Pinyin: yuán jiù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原来;原先; 仍旧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.原来;原先。 2.仍旧。
Eng
- Cihui 原舊 yuánjiù <topo.> attr. former; original ◆adv. still; as before