原早

yuán zǎo nguyên tảo

Hán Việt: nguyên tảo · Pinyin: yuán zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原先;早先。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原先;早先。