原是

nguyên thị

Hán Việt: nguyên thị

Tổng quan

nguyên là

Cấu tạo: (nguyên) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本來是、原來是。如:「他代收信件原是一番好意,不料卻被誤會為小偷。」《文明小史》第二回:「我合你說的是好話,原是要保護你,恐怕你受累的意思。」

Eng

  • Cihui 原是 yuánshì v.p. originally was