原有

yuán yǒu nguyên hữu

Hán Việt: nguyên hữu · Pinyin: yuán yǒu

Tổng quan

gốc | nguyên bản | trước đây

Cấu tạo: (nguyên) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốc | nguyên bản | trước đây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊有、固有。如:「他原有很多積蓄,因為嗜賭,全都敗光了。」

Eng

  • CC-CEDICT original|former
  • Cihui original; former