原棱鏡 nguyên lăng kính Hán Việt: nguyên lăng kính Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 棱 (lăng) + 鏡 (kính)Hán Việtnguyên lăng kínhCấu tạo原 + 棱 + 鏡 · nguyên + lăng + kính nghĩa thành phần: nguyên + lăng + kính Nghĩa EngCihui protoprism