原椎 nguyên truy Hán Việt: nguyên truy Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 椎 (truy)Hán Việtnguyên truyCấu tạo原 + 椎 · nguyên + truy nghĩa thành phần: nguyên + truy Nghĩa EngCihui protovertebra