原樣

yuán yàng nguyên dạng

Hán Việt: nguyên dạng · Pinyin: yuán yàng

Tổng quan

hình dạng gốc | giống như trước

Cấu tạo: (nguyên) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình dạng gốc | giống như trước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原來的模樣。如:「睽違數年,小鎮已經改變了原樣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原来的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原来的样子。

Eng

  • CC-CEDICT original shape|the same as before
  • Cihui original shape; the same as before