原檔兒

nguyên đương nhi

Hán Việt: nguyên đương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (đương) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原檔兒 uándàngr attr. <coll.> unaltered; original; authentic