原權 nguyên quyền Hán Việt: nguyên quyền Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 權 (quyền)Hán Việtnguyên quyềnCấu tạo原 + 權 · nguyên + quyền nghĩa thành phần: nguyên + quyền Nghĩa EngCihui 原權 yuánquán n. <law> primary rights