原毛
nguyên mao
Hán Việt: nguyên mao · Pinyin: yuán máo
Tổng quan
lông thô; lông tự nhiên。紡織上指未經加工的獸毛,如兔毛、羊毛等。也叫油毛。
Nghĩa
Việt
- Cihui lông thô; lông tự nhiên。紡織上指未經加工的獸毛,如兔毛、羊毛等。也叫油毛。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纺织上指未经加工的兽毛,如兔毛、羊毛等。
ja
- JMdict raw wool