原毛目 nguyên mao mục Hán Việt: nguyên mao mục Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 毛 (mao) + 目 (mục)Hán Việtnguyên mao mụcCấu tạo原 + 毛 + 目 · nguyên + mao + mục nghĩa thành phần: nguyên + mao + mục Nghĩa EngCihui Protochaeta