原氫 nguyên khinh Hán Việt: nguyên khinh Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 氫 (khinh)Hán Việtnguyên khinhCấu tạo原 + 氫 · nguyên + khinh nghĩa thành phần: nguyên + khinh Nghĩa EngCihui protohydrogen