原氣 yuán qì · nguyên khí Hán Việt: nguyên khí · Pinyin: yuán qì Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 氣 (khí)Pinyinyuán qìHán Việtnguyên khíCấu tạo原 + 氣 · nguyên + khí nghĩa thành phần: nguyên + khí