原水

yuán shuǐ nguyên thủy

Hán Việt: nguyên thủy · Pinyin: yuán shuǐ

Tổng quan

nước thô | nước chưa tinh lọc

Cấu tạo: (nguyên) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước thô | nước chưa tinh lọc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未經淨水處理之水,常不能直接供為飲用。

Eng

  • CC-CEDICT raw water|unpurified water
  • Cihui raw water; unpurified water

ja

  • JMdict raw water