原湯
nguyên thang
Hán Việt: nguyên thang · Pinyin: yuán tāng
Tổng quan
nước dùng: nước luộc/nước lèo
Nghĩa
Việt
- Cihui nước dùng: nước luộc/nước lèo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指煮熟某种食物时用的原锅汤汁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指煮熟某种食物时用的原锅汤汁。