原油
nguyên du
Hán Việt: nguyên du · Pinyin: yuán yóu
Tổng quan
dầu thô dầu thô。開採出來未經提煉的石油。
Nghĩa
Việt
- Cihui dầu thô dầu thô。開採出來未經提煉的石油。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 初從油井中開採未提煉的油品,一般呈深黑黏稠液狀,是石化工業的基本原料。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开采出来未经提炼的石油。
Eng
- CC-CEDICT crude oil
- Cihui crude oil
ja
- JMdict crude oil