原洗 yuán xǐ · nguyên tẩy Hán Việt: nguyên tẩy · Pinyin: yuán xǐ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 洗 (tẩy)Pinyinyuán xǐHán Việtnguyên tẩyCấu tạo原 + 洗 · nguyên + tẩy nghĩa thành phần: nguyên + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赦免洗雪。Tân Hoa Tự Điển 1.赦免洗雪。