原活 yuán huó · nguyên hoạt Hán Việt: nguyên hoạt · Pinyin: yuán huó Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 活 (hoạt)Pinyinyuán huóHán Việtnguyên hoạtCấu tạo原 + 活 · nguyên + hoạt nghĩa thành phần: nguyên + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 免死;免除死罪。Tân Hoa Tự Điển 1.免死;免除死罪。