原液 nguyên dịch Hán Việt: nguyên dịch Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 液 (dịch)Hán Việtnguyên dịchCấu tạo原 + 液 · nguyên + dịch nghĩa thành phần: nguyên + dịch Nghĩa EngCihui 原液 yuányè n. original/natural juicejaJMdict undiluted solution (of)