原燎 yuán liáo · nguyên liệu Hán Việt: nguyên liệu · Pinyin: yuán liáo Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 燎 (liệu)Pinyinyuán liáoHán Việtnguyên liệuCấu tạo原 + 燎 · nguyên + liệu nghĩa thành phần: nguyên + liệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原野上大火延烧; 指大火。Tân Hoa Tự Điển 1.原野上大火延烧。 2.指大火。