原燕麥 nguyên yến mạch Hán Việt: nguyên yến mạch Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 燕 (yến) + 麥 (mạch)Hán Việtnguyên yến mạchCấu tạo原 + 燕 + 麥 · nguyên + yến + mạch nghĩa thành phần: nguyên + yến + mạch Nghĩa EngCihui 原燕麥 uányànmài n. green oats