原版

yuán bǎn nguyên bản

Hán Việt: nguyên bản · Pinyin: yuán bǎn

Tổng quan

1. nguyên bản。書籍原來的印本。 2. bản gốc; bản chính。指音像部門原出版的錄音帶、錄像帶(區別於'盜版'或翻錄的)。

Cấu tạo: (nguyên) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. nguyên bản。書籍原來的印本。 2. bản gốc; bản chính。指音像部門原出版的錄音帶、錄像帶(區別於'盜版'或翻錄的)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原有的刻版或排版,相對於翻版而言。如:「原版書」、「原版唱片」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印刷品的最初版本; 特指未经翻译的原作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.印刷品的最初版本。 2.特指未经翻译的原作。

Eng

  • Cihui 原版 uánbǎn n. original edition

ja

  • JMdict form (printing)|forme|typesetting plate|original plate|original edition (of a publication)