原狀
nguyên trạng
Hán Việt: nguyên trạng · Pinyin: yuán zhuàng
Tổng quan
tình trạng trước đây | trạng thái ban đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui tình trạng trước đây | trạng thái ban đầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本來的形狀、狀態。如:「恢復原狀」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原来的形态。原来的样子; 原先的诉状。
- Tân Hoa Tự Điển 1.原来的形态。原来的样子。 2.原先的诉状。
Eng
- CC-CEDICT previous condition|original state
- Cihui previous condition; original state
ja
- JMdict original state