原猴 yuán hóu · nguyên hầu Hán Việt: nguyên hầu · Pinyin: yuán hóu Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 猴 (hầu)Pinyinyuán hóuHán Việtnguyên hầuCấu tạo原 + 猴 · nguyên + hầu nghĩa thành phần: nguyên + hầu