原生
nguyên sanh
Hán Việt: nguyên sanh · Pinyin: yuán shēng
Tổng quan
nguyên bản | sơ cấp | bản địa | bản xứ | nguyên thủy | kho (phần mềm hệ thống)
Nghĩa
Việt
- Cihui nguyên bản | sơ cấp | bản địa | bản xứ | nguyên thủy | kho (phần mềm hệ thống)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指原宪。孔子弟子,字子思,亦称原思﹑仲宪。春秋鲁国人,一说宋国人。孔子亡,隐居于卫国,以蓬户褐衣蔬食为乐。事见《庄子.让王》﹑《史记.仲尼弟子列传》◇诗文多用以指称贫士。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指原宪。孔子弟子,字子思,亦称原思﹑仲宪。春秋鲁国人,一说宋国人。孔子亡,隐居于卫国,以蓬户褐衣蔬食为乐。事见《庄子.让王》﹑《史记.仲尼弟子列传》◇诗文多用以指称贫士。
Eng
- CC-CEDICT original|primary|native|indigenous|proto-|stock (firmware)
- Cihui original; primary; native; indigenous; proto-; stock (firmware)
ja
- JMdict primeval|primordial|primitive|pristine