原田
nguyên điền
Hán Việt: nguyên điền · Pinyin: yuán tián
Tổng quan
Harada (họ tiếng Nhật)
Nghĩa
Việt
- Cihui Harada (họ tiếng Nhật)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 平原上的田地。《詩經.周南召南譜》:「地形險阻,而原田肥美。」唐.張九齡〈奉和聖製燭龍齋祭〉詩:「雨我原田,亦既有年。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原野上的田地; 方言。高原上的田地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.原野上的田地。 2.方言。高原上的田地。
Eng
- CC-CEDICT Harada (Japanese surname)
- Cihui 原田 yuántián p.w. <topo.> plateau farmland