原畫 nguyên họa Hán Việt: nguyên họa Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 畫 (họa)Hán Việtnguyên họaCấu tạo原 + 畫 · nguyên + họa nghĩa thành phần: nguyên + họa Nghĩa EngCihui 原畫 uánhuà n. original paintingjaJMdict original picture|key frame|key animation