原畫 nguyên họa Hán Việt: nguyên họa Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 畫 (họa)Hán Việtnguyên họaCấu tạo原 + 畫 · nguyên + họa nghĩa thành phần: nguyên + họa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動畫中構成每一動作畫面的圖片。將一張張的原畫連續播映時,便產生動態的畫面。EngCihui 原畫 uánhuà n. original painting