原疇 yuán chóu · nguyên trù Hán Việt: nguyên trù · Pinyin: yuán chóu Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 疇 (trù)Pinyinyuán chóuHán Việtnguyên trùCấu tạo原 + 疇 · nguyên + trù nghĩa thành phần: nguyên + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原野。Tân Hoa Tự Điển 1.原野。