原皮 nguyên bì Hán Việt: nguyên bì Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 皮 (bì)Hán Việtnguyên bìCấu tạo原 + 皮 · nguyên + bì nghĩa thành phần: nguyên + bì Nghĩa EngCihui 原皮 uánpí n. rawhide