原祖 yuán zǔ · nguyên tổ Hán Việt: nguyên tổ · Pinyin: yuán zǔ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 祖 (tổ)Pinyinyuán zǔHán Việtnguyên tổCấu tạo原 + 祖 · nguyên + tổ nghĩa thành phần: nguyên + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 始祖。比喻某种事业的开创者。Tân Hoa Tự Điển 1.始祖。比喻某种事业的开创者。