原禽

yuán qín nguyên cầm

Hán Việt: nguyên cầm · Pinyin: yuán qín

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雉的别名; 指栖息于原野之禽类,如鸡﹑雉﹑燕﹑雀﹑鹌鹑﹑鸽等。别于水离﹑林禽而言。参见明李时珍《本草纲目.禽部》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雉的别名。 2.指栖息于原野之禽类,如鸡﹑雉﹑燕﹑雀﹑鹌鹑﹑鸽等。别于水离﹑林禽而言。参见明李时珍《本草纲目.禽部》。