原種

yuán zhǒng nguyên chủng

Hán Việt: nguyên chủng · Pinyin: yuán zhǒng

Tổng quan

giống gốc: giống ban đầu

Cấu tạo: (nguyên) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống gốc: giống ban đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原来的品种;保持原来的特性、没有变异的品种:~肉鸡|大豆~繁育基地。

Eng

  • Cihui 原種 uánzhǒng n. stock seed