原穴 yuán xué · nguyên huyệt Hán Việt: nguyên huyệt · Pinyin: yuán xué Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 穴 (huyệt)Pinyinyuán xuéHán Việtnguyên huyệtCấu tạo原 + 穴 · nguyên + huyệt nghĩa thành phần: nguyên + huyệt