原系 nguyên hệ Hán Việt: nguyên hệ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 系 (hệ)Hán Việtnguyên hệCấu tạo原 + 系 · nguyên + hệ nghĩa thành phần: nguyên + hệ Nghĩa EngCihui 原係 uánxì v.p. <wr.> used to be