原素
nguyên tố
Hán Việt: nguyên tố · Pinyin: yuán sù
Tổng quan
nguyên tố
Nghĩa
Việt
- Cihui nguyên tố
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 构成事物的基本因素; 元素。化学元素的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.构成事物的基本因素。 2.元素。化学元素的简称。
Eng
- Cihui 原素 yuánsù attr. <lg.> primitive ◆n. elements