原職

yuán zhí nguyên chức

Hán Việt: nguyên chức · Pinyin: yuán zhí

Tổng quan

chức vụ ban đầu: chức vụ đầu tiên/chức cũ

Cấu tạo: (nguyên) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức vụ ban đầu: chức vụ đầu tiên/chức cũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原任职务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原任职务。

Eng

  • Cihui 原職 yuánzhí n. former/same post/job