原肛

nguyên giang

Hán Việt: nguyên giang

Tổng quan

số nhiều proctodeums, proctodeae, ống hậu môn (phôi)

Cấu tạo: (nguyên) + (giang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều proctodeums, proctodeae, ống hậu môn (phôi)