原肢 nguyên chi Hán Việt: nguyên chi Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 肢 (chi)Hán Việtnguyên chiCấu tạo原 + 肢 · nguyên + chi nghĩa thành phần: nguyên + chi Nghĩa EngCihui protopodite