原能 nguyên năng Hán Việt: nguyên năng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 能 (năng)Hán Việtnguyên năngCấu tạo原 + 能 · nguyên + năng nghĩa thành phần: nguyên + năng Nghĩa EngCihui proper energy