原自 yuán zì · nguyên tự Hán Việt: nguyên tự · Pinyin: yuán zì Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 自 (tự)Pinyinyuán zìHán Việtnguyên tựCấu tạo原 + 自 · nguyên + tự nghĩa thành phần: nguyên + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本来,原来。Tân Hoa Tự Điển 1.本来,原来。