原薪

yuán xīn nguyên tân

Hán Việt: nguyên tân · Pinyin: yuán xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原来的薪水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原来的薪水。

Eng

  • Cihui 原薪 yuánxīn n. original salary